albert sabin
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Albert Sabin là tên của một nhà vi sinh vật học người Mỹ gốc Ba Lan (sinh năm 1906). Ông nổi tiếng vì đã phát triển vắc-xin Sabin, một loại vắc-xin uống dùng để phòng ngừa bệnh bại liệt (poliomyelitis).
Ví dụ sử dụng
- (Albert Sabin đã phát triển một loại vắc-xin bại liệt có thể uống được.)
- (Công trình của Albert Sabin đã giúp xóa sổ bệnh bại liệt ở nhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sabin vaccine": vắc-xin Sabin, thường được dùng để chỉ loại vắc-xin bại liệt sống giảm độc lực dạng uống.
- The Sabin vaccine is easier to administer than the injectable Salk vaccine. (Vắc-xin Sabin dễ sử dụng hơn vắc-xin Salk dạng tiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabin (n): thường được dùng như một tên riêng, không có biến thể phổ biến. Từ này cũng có thể xuất hiện trong cụm "Sabin vaccine" như một thuật ngữ y học.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Albert Sabin" là tên riêng. Trong ngữ cảnh y học, có thể liên quan đến:
- Jonas Salk: nhà phát triển vắc-xin bại liệt dạng tiêm, thường được so sánh với Albert Sabin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Develop a vaccine: phát triển vắc-xin.
- Albert Sabin developed a vaccine that changed public health. (Albert Sabin đã phát triển một loại vắc-xin thay đổi sức khỏe cộng đồng.)
Take orally: uống (thuốc).
- The Sabin vaccine is taken orally, not injected. (Vắc-xin Sabin được uống, không phải tiêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Sabin's legacy": di sản của Sabin, thường ám chỉ thành tựu y học của ông.
- Sabin's legacy continues to protect millions of children from polio. (Di sản của Sabin tiếp tục bảo vệ hàng triệu trẻ em khỏi bệnh bại liệt.)